Bài 1: Giới thiệu về Trình quản lý quảng cáo

Bài Giảng C#: Cú Pháp Cơ Bản, Khai Báo Biến, Viết và Gọi Hàm

1. Khai Báo Biến Trong C#

Biến trong C# được khai báo với kiểu dữ liệu cụ thể. Một số kiểu dữ liệu cơ bản:

int soNguyen = 10;         // Số nguyên
double soThuc = 10.5;      // Số thực
char kyTu = 'A';          // Ký tự
string chuoi = "Hello";  // Chuỗi ký tự
bool laDung = true;       // Giá trị đúng/sai

1.1 Hằng Số

Dùng từ khóa const để khai báo hằng số:

const double PI = 3.14159;

2. Viết Các Hàm Cơ Bản Trong C#

Hàm (phương thức) trong C# có thể có giá trị trả về hoặc không (dùng void).

2.1 Hàm Không Trả Về Giá Trị (void)

void XinChao()
{
    Console.WriteLine("Xin chào, C#!");
}

2.2 Hàm Có Giá Trị Trả Về

int CongHaiSo(int a, int b)
{
    return a + b;
}

3. Cách Gọi Hàm Trong C#

Khi gọi hàm, ta có thể gọi trực tiếp trong phương thức Main() hoặc từ một phương thức khác.

class Program
{
    static void XinChao()
    {
        Console.WriteLine("Xin chào, C#!");
    }

    static int CongHaiSo(int a, int b)
    {
        return a + b;
    }

    static void Main()
    {
        // Gọi hàm không có tham số
        XinChao();

        // Gọi hàm có tham số và nhận giá trị trả về
        int ketQua = CongHaiSo(5, 7);
        Console.WriteLine("Tổng: " + ketQua);
    }
}

4. Cấu Trúc Điều Kiện Và Vòng Lặp

4.1 Câu Lệnh IF

Câu lệnh if được sử dụng để kiểm tra điều kiện:

int x = 10;
if (x > 5)
{
    Console.WriteLine("x lớn hơn 5");
}
else
{
    Console.WriteLine("x không lớn hơn 5");
}

4.2 Câu Lệnh SWITCH

Dùng switch để kiểm tra nhiều giá trị khác nhau:

int ngay = 3;
switch (ngay)
{
    case 1:
        Console.WriteLine("Thứ Hai");
        break;
    case 2:
        Console.WriteLine("Thứ Ba");
        break;
    case 3:
        Console.WriteLine("Thứ Tư");
        break;
    default:
        Console.WriteLine("Ngày không hợp lệ");
        break;
}

4.3 Vòng Lặp WHILE

Lặp khi điều kiện còn đúng:

int i = 1;
while (i <= 5)
{
    Console.WriteLine("Lần lặp: " + i);
    i++;
}

4.4 Vòng Lặp FOR

Lặp với số lần xác định trước:

for (int i = 1; i <= 5; i++)
{
    Console.WriteLine("Lần lặp: " + i);
}

5. Sử dụng thư viện

5.1. Giới thiệu về thư viện trong C#

Trong C#, thư viện là tập hợp các lớp, phương thức, và tài nguyên giúp lập trình viên dễ dàng phát triển ứng dụng mà không cần viết lại từ đầu. Thư viện có thể được tích hợp sẵn trong .NET Framework hoặc được cài đặt từ các nguồn bên ngoài như NuGet.

5.2. Các loại thư viện trong C#

  • Thư viện có sẵn trong .NET Framework/Core: System, System.IO, System.Linq, System.Collections.Generic...
  • Thư viện từ NuGet: Newtonsoft.Json, Entity Framework, Dapper...
  • Thư viện do lập trình viên tự tạo: DLL tùy chỉnh.

5.3. Sử dụng thư viện có sẵn trong .NET

5.3.1. Import thư viện với using: C# sử dụng từ khóa using để nhập thư viện vào chương trình:

using System;
using System.Collections.Generic;
using System.Linq;

Ví dụ sử dụng thư viện System:

using System;
class Program
{
    static void Main()
    {
        Console.WriteLine("Chào mừng đến với C#!");
    }
}

5.3.2. Sử dụng thư viện System.Collections.Generic

Làm việc với danh sách List:

using System;
using System.Collections.Generic;
class Program
{
    static void Main()
    {
        List<string> names = new List<string> { "Anh", "Phương", "Linh" };
        foreach (var name in names)
        {
            Console.WriteLine(name);
        }
    }
}

5.4. Cài đặt và sử dụng thư viện từ NuGet

  1. Mở Visual Studio
  2. Vào ToolsNuGet Package ManagerManage NuGet Packages
  3. Tìm thư viện mong muốn, ví dụ Newtonsoft.Json
  4. Nhấn Install để cài đặt

5.5. Sử dụng thư viện do lập trình viên tự tạo

5.5.1. Tạo thư viện DLL

  1. Mở Visual Studio
  2. Chọn New ProjectClass Library (.NET Framework/.NET Core)
  3. Viết mã cho thư viện
  4. Build project để tạo file MyLibrary.dll

5.5.2. Sử dụng thư viện DLL trong project khác

  1. Add thư viện bằng cách:
    • Right-click vào Project → Add ReferenceBrowse → Chọn MyLibrary.dll
  2. Dùng thư viện trong code

6. Tổng Kết

  • C# có cú pháp chặt chẽ, cần khai báo kiểu dữ liệu cụ thể.
  • Biến và hằng số giúp lưu trữ dữ liệu.
  • Hàm giúp tổ chức mã nguồn một cách gọn gàng và dễ quản lý.
  • Gọi hàm bằng cách sử dụng tên hàm và truyền tham số nếu có.
  • Sử dụng if, switch để xử lý điều kiện.
  • Dùng vòng lặp while, for để thực thi mã lặp đi lặp lại.

Đây là những kiến thức nền tảng quan trọng để bạn có thể tiếp tục học sâu hơn về C#!

1. Yêu Cầu:

Viết chương trình C# thực hiện các chức năng sau:

  1. Nhập vào một số nguyên n từ bàn phím.
  2. Kiểm tra n là số chẵn hay lẻ bằng câu lệnh if.
  3. In ra danh sách các số từ 1 đến n bằng vòng lặp for.
  4. Tính tổng các số từ 1 đến n bằng vòng lặp while.
  5. Sử dụng switch để hiển thị một thông báo tùy vào giá trị của n:
    • n = 1: "Bạn đã nhập số 1"
    • n = 2: "Bạn đã nhập số 2"
    • n > 2: "Bạn đã nhập số lớn hơn 2"

2Yêu Cầu: Gửi đoạn code tại phần biên soạn trả lời