Bài 1: Giới thiệu về Trình quản lý quảng cáo

Bài 2: Mô hình Thực thể - Kết hợp

1. Nhắc lại bài cũ

  • Dữ liệu: Thông tin về đối tượng được lưu trữ trên máy tính.
  • Cơ sở dữ liệu (CSDL):
    • Tập hợp dữ liệu có cấu trúc, liên quan với nhau, lưu trữ trên máy tính.
    • Cho phép người dùng lưu trữ, truy xuất, cập nhật dữ liệu.
    • Tổ chức theo bản ghi (record) và trường dữ liệu (field).
  • Hệ quản trị CSDL (DBMS): Phần mềm giúp tạo, lưu trữ và truy vấn dữ liệu theo mô hình CSDL.

2. Mô hình Thực thể - Kết hợp

2.1. Khái niệm

Mô hình Thực thể - Kết hợp (ER - Entity Relationship) biểu diễn CSDL ở mức khái niệm. Nó gồm:

  • Thực thể (Entity)
  • Thuộc tính (Attribute)
  • Mối kết hợp (Relationship)
  • Sơ đồ ERD (Entity Relationship Diagram) dùng để trực quan hóa mô hình.

2.2. Các thành phần

a. Thực thể

Là đối tượng cần quản lý, biểu diễn bằng hình chữ nhật trong sơ đồ ERD.
Mỗi thực thể có thuộc tính mô tả đặc điểm của nó.

Ví dụ: Thực thể Nhân viên có các thuộc tính: Mã NV, Họ tên, Ngày sinh, Phòng ban,...

b. Mối kết hợp

Thể hiện mối quan hệ giữa các thực thể, thường dùng động từ để mô tả.

Ví dụ:

  • Một Nhân viên Làm việc tại một Phòng ban.
  • Một Nhân viên có thể là Trưởng phòng của một Phòng ban.

2.3. Các loại mối kết hợp

1. Mối kết hợp 1 - 1 (Một - Một)

Một đối tượng ở thực thể A chỉ liên kết với một đối tượng ở thực thể B. Liên kết 1 -1 được mô tả bằng đường nối liền

Ví dụ:

  • Mỗi Giảng viên được cấp một máy tính.
  • Một Máy tính chỉ cấp cho một giảng viên.

 

2. Mối kết hợp 1 - N (Một - Nhiều)

Một đối tượng ở thực thể A liên kết với nhiều đối tượng ở thực thể B.

Ví dụ:

  • Mỗi Lớp họcnhiều sinh viên, nhưng một sinh viên chỉ thuộc một lớp.

3. Mối kết hợp N - N (Nhiều - Nhiều)

Mỗi đối tượng ở thực thể A liên kết với nhiều đối tượng ở thực thể B và ngược lại.

Ví dụ:

  • Một Sinh viên có thể học nhiều môn học.
  • Một Môn học có thể có nhiều sinh viên đăng ký.


2.4. Sơ đồ ERD

Các bước tạo sơ đồ ERD

  1. Xác định thực thể và thuộc tính (gồm thuộc tính khóa, thuộc tính đa trị).
  2. Xác định mối quan hệ giữa các thực thể.

Ví dụ: Thiết kế CSDL quản lý đào tạo

  • Sinh viên: Mã SV, Họ tên, Ngày sinh, Giới tính, Nơi sinh, SĐT, Email, Lớp.
  • Lớp học: Mã lớp, Tên lớp, Khoa.
  • Khoa: Mã khoa, Tên khoa.
  • Môn học: Mã môn, Tên môn, Số giờ.
  • Giảng viên: Mã GV, Họ tên, Chuyên ngành, Khoa.
  • Kết quả thi: Sinh viên - Môn học - Lần thi - Điểm số.
  • Phân công giảng dạy: Mỗi môn học ở mỗi lớp chỉ có một giảng viên dạy, nhưng một giảng viên có thể dạy nhiều môn.

 

Bài tập: Thiết kế CSDL quản lý đào tạo

  • Sinh viên: Mã SV, Họ tên, Ngày sinh, Giới tính, Nơi sinh, SĐT, Email, Lớp.
  • Lớp học: Mã lớp, Tên lớp, Khoa.
  • Khoa: Mã khoa, Tên khoa.
  • Môn học: Mã môn, Tên môn, Số giờ.
  • Giảng viên: Mã GV, Họ tên, Chuyên ngành, Khoa.
  • Kết quả thi: Sinh viên - Môn học - Lần thi - Điểm số.
  • Phân công giảng dạy: Mỗi môn học ở mỗi lớp chỉ có một giảng viên dạy, nhưng một giảng viên có thể dạy nhiều môn.

Yêu cầu:
- Vẽ trên phần mềm DRAW.IO

- Gửi nộp file export PNG